Nội Dung

tìm hiểu want và wanted

Nội dung bài này, tìm hiểu về Want và wanted

Ví dụ về want và wanted giúp bạn hiểu hơn về 2 từ này

They mean the same thing.
“Want”- is present tense (right now)

For example:

I want an apple.

I want a boyfriend.

I want rice cake.

“Wanted”- is past tense (before)

For example:

I wanted Lego when i was 5 years old.

I wanted chocolate cake for my birthday. (Birthday already past).

I wanted 2 hot dogs, not 3.

Một số cách nói thay thế cho ‘want’

Khi diễn tả mong muốn điều gì, bạn có nhiều lựa chọn từ ngữ trong tiếng Anh để thể hiện chính xác cảm xúc của mình. 6 gợi ý dưới đây có thể giúp bạn thể hiện điều này.

Từ/ Cụm từSắc thái nghĩaVí dụ
would like (to do) something(polite, formal) want to do something Would you like some tea? (Anh có muốn dùng trà không)
feel like (doing) somethingwant to do something at a particular moment, to be excited: mong muốn, hào hứng vào thời điểm nóiI feel like a pizza for the dinner. (Con thèm được ăn pizza tối nay)
(could) go for(informal) want whether can have it or not, imagine: mong muốn, dù có thể có hay không vào thời điểm nói I could go for a hamburger at present. (Bây giờ tôi muốn được ăn một cái humburger quá)
(have) a craving for somethinga strong feeling of wanting something: rất thèm muốn thứ gì mà không thứ nào khác có thể thay thếI have a craving for ​chocolate. (Tôi thèm ăn chocolate quá)
dying for something/ to do somethingreally want ​extremely ​eager to have something: rất thèm muốn thứ gì, “chết thèm”I’m ​dying for something to ​eat. (Tôi thèm được ăn cái gì quá mất)
(something) hit the spotto be ​exactly what is ​needed: thứ gì đó chính là cái bạn đang rất cầnThat ​bacon ​sandwich really hit the ​spot! (Cái sandwich thịt xông khói kia chính xác là thứ tôi đang cần)

Nếu biết thêm những cách diễn đạt khác, bạn có thể bình luận cuối bài để chia sẻ với các độc giả.

CẤU TRÚC của từ WANT TIẾNG ANH: KHÔNG PHẢI CHỈ CÓ WANT TO V

Cấu trúc want không phải là mảng kiến thức nhiều người để ý đến khi học tiếng Anh. Không ít người kể cả khi đã lên trình độ cao vẫn đơn giản nghĩ want chỉ có nghĩa là ‘mong muốn’ với cấu trúc want to V đơn giản quen thuộc. Thật ra, động từ này vẫn còn nhiều cách dùng hơn thế. Hãy tham khảo chi tiết ý nghĩa và cách dùng động từ want trong giao tiếp và ngữ pháp tiếng Anh nhé.

  1. Cấu trúc want trong tiếng Anh
    Want không phải một động từ tiếng Anh thông thường mà là từ đặc biệt hơn một chút vì sau nó còn đi kèm đuôi khác chứ không thể đứng một mình thì chưa đủ nghĩa. Cụ thể cấu trúc want trong tiếng Anh như sau:
  • Ai đó muốn cái gì: S + want (chia động từ theo từng thì) + N (danh từ)

Ví dụ: I want your toy. (Tôi muốn đồ chơi của bạn)

  • Ai đó muốn làm gì: S + want (chia động từ theo từng thì) + to + V (động từ nguyên thể)

Ví dụ: I want to go to Japan so much. (Tôi muốn đến Nhật Bản lắm)

  • Muốn ai đó làm gì: S + want (chia động từ theo từng thì) + somebody + to V

Ví dụ: I want you to stop talking right now. (Tôi muốn bạn ngừng nói ngay)

Với ý nghĩa muốn ai đó làm gì, hay hỏi ý kiến bạn cũng có thể sử dụng cấu trúc would you like để thay thế động từ want, với sắc thái trang trọng hơn trong khi ý nghĩa vẫn tương đương trong một số trường hợp.

>> bánh mì suông là gì (bánh mì tiếng anh là gì-một ổ bánh mì tiếng Anh nói thế nào-Bánh mì thịt tiếng Anh là gì-Bánh mì kẹp Tiếng Anh là gì-Cách làm sandwich-Bánh mì pate tiếng Anh là gì-Bánh mì trong từ điển Oxford-Những từ Việt Nam được đưa vào từ điển Oxford-suông là gì-Hứa suông là gì)

Ví dụ: Do you want to go for a walk? (Bạn có muốn đi tản bộ chút không?) có thể thay bằng “Would you like to go for a walk?” với nghĩa tương đương nhưng lời đề nghị với “Would you like to” lịch sự hơn.

Lưu ý: want là động từ chỉ cảm giác nên không thể chia ở các thì tiếp diễn (hiện tại tiếp diễn, quá khứ tiếp diễn, tương lai tiếp diễn). Đặc biết lưu ý thêm từ Wanted là gì? – Wanted vừa đóng vai trò là động từ thì quá khứ và phân từ của want và cách dùng giống want nhưng cũng có thể đóng vai trò là một tính từ, mang ý nghĩa “được yêu cầu, cần, đòi hỏi, tìm kiếm, truy nã”. Ví dụ: Wanted a lost dog (Tìm một chú chó đi lạc).

Cấu trúc want có nhiều cách dùng hơn bạn nghĩ (Nguồn: blogspot.com)
Cấu trúc want có nhiều cách dùng hơn bạn nghĩ (Nguồn: blogspot.com)

  1. Cách sử dụng cấu trúc want
    2.1. Cấu trúc want dùng để thể hiện mong muốn
    Đây là nghĩa phổ biến và quen thuộc nhất của từ want. Khi đó, want có vai trò như một mệnh đề bổ ngữ nhưng vẫn quyết định phần lớn ý nghĩa của câu.

Ví dụ:

Do you want a cup of smoothie?

(Bạn có muốn một cốc sinh tố không?)

I want you to give me this present.

(Tôi muốn bạn đưa tôi món quà đó)

Đôi khi, want có thể chỉ đi với to như trong ví dụ sau nhưng thật ra về mặt nghĩa cũng vẫn như vậy, chỉ coi là cấu trúc want rút ngắn.

She didn’t go swimming with me because she didn’t want to.

(Cô ấy đã không đi bơi với tôi vì cô ấy không muốn)

= She didn’t want to go swimming with me so she didn’t.

(Cô ấy đã không muốn đi bơi với tôi thế nên cô ấy không đi)

2.2. Cấu trúc want thể hiện sự cần thiết
Ít ai ngờ rằng want cũng có thể dùng như need để diễn tả sự cần thiết. Trong trường hợp này, chúng sử dụng cấu trúc want + Ving. Cấu trúc này cũng có thể được coi là rút ngắn cho want to have something done.

Ví dụ:

This room wants cleaning

(Căn phòng này nên được dọn dẹp)

Have you got any clothes you want washing? = Have you got any clothes you want to have washed?

(Bạn có quần áo gì cần giặt không?)

Want và need đôi khi cũng có khía cạnh tương đồng (Nguồn: humanresourcesblog.in)
Want và need đôi khi cũng có khía cạnh tương đồng (Nguồn: humanresourcesblog.in)
2.3. Cấu trúc want để đưa ra lời khuyên, cảnh báo
Đây cũng là cách sử dụng cấu trúc want không quen thuộc và thường xuất hiện trong giao tiếp nói hằng ngày mà thường có trong các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản và chuyên sâu. Đa phần want trong trường hợp này sẽ được chia thì hiện tại đơn hoặc tương lai đơn.

>> Ngữ Pháp: Sau Start là dùng Ving hay là to V ( cách dùng Start trong tiếng Anh)

Ví dụ:

What you’ll want to do, you’ll ask my permission first.

(Bạn muốn làm cái gì thì phải hỏi sự cho phép của tôi trước)

Want được sử dụng rất nhiều trong đời sống (Nguồn: prsaneworleans.org)
Want được sử dụng rất nhiều trong đời sống (Nguồn: prsaneworleans.org)

  1. Bài tập về cấu trúc want
    Bài tập về cấu trúc want không có quá nhiều. Điều quan trọng là bạn cần nắm vững các cấu trúc vốn cũng không phức tạp và thực hành nhiều để xác định được nghĩa của từ trong từng trường hợp.

Bài 1: Phân biệt want và need

This computer needs (repair).
I want (buy) that dress, but I don’t have any money.
I think you need (go on) vacation. You are very stressed now.
We needn’t (go) to school on Sunday.
My mother wants me (finish) my homework as soon as possible.
Bài 2: Trắc nghiệm

1) She ______ some salt.

[A] wants you to pass her

[B] want you to pass her

[C] wants you pass her

2) I ______ this dress.

[A] wants you to buy me

[B] want you buy me

[C] want you to buy me

3) They ______ the lunch today.

[A] want me to make

[B] wants me make

[C] want me make

4) They ______ to school.

[A] wants me go

[B] want me go

[C] want me to go

5) You ______ it before they buy it.

[A] want them to try

[B] want them try

[C] wants them to try

6) She ______ there.

[A] wants me to go

[B] want me to go

[C] want me go

7) He ______ it.It is delicious !

[A] wants you to eat

[B] wants you eat

[C] want you to eat

8) She ______ to London.

[A] wants me to go

[B] want me to go

[C] wants me go

9) You ______ it.

[A] wants me to do

[B] want me to do

[C] want me do

Đáp án:

Bài 1:

repairing
to buy
to go on
to go
to finish
Bài 2:

1) A

2) B

3) A

4) C

5) C

6) A

7) A

8) A

9) B

Ngữ pháp tiếng Anh: Các cấu trúc với WANT

Trong tiếng Anh, cấu trúc WANT được sử dụng phổ biến trong cả văn viết lẫn văn nói, có thể là Want to, Want + N hoặc Want + Ving. Hãy cùng tìm hiểu về ngữ pháp tiếng Anh này nhé.

>> Trong tiếng Anh, Sau refuse là to V hay V_ing

CẤU TRÚC WANT
Want dùng để diễn tả một mong muốn, ý muốn nào đó.

  • Ai đó muốn cái gì: S + want(s) + N (danh từ)

Ví dụ: I want that cup.

  • Ai đó muốn làm gì: S + want(s) + to + V (động từ)

Ví dụ: I want to go traveling with my friends.

  • Muốn ai đó làm gì: S + want(s) + tên người/tân ngữ + to V

Ví dụ: My mom wants me to go to bed before 11 p.m.

CÁCH SỬ DỤNG CẤU TRÚC WANT
Want có thể được dùng với nhiều ý nghĩa khác nhau: diễn tả mong muốn, thể hiện sự cần thiết hay đưa ra lời khuyên

Ex:

I want a cup of tea without sugar.

(Tôi muốn một tách trà không đường) ==> Diễn tả mong muốn

The roof wants repairing.

(Mái nhà này cần được sửa lại) ==> Thể hiện sự cần thiết

I want to catch a taxi. It’s take a long time to go home by foot.

(Tôi muốn bắt taxi. Đi bộ về nhà mất nhiều thời gian lắm) ==> Lời khuyên

  1. Want dùng để diễn tả sự mong muốn
    Khi dùng cấu trúc want để diễn tả mong muốn, ta thường sẽ thấy want là một mệnh đề bổ ngữ (complement) và nó quyết định ý nghĩa của toàn bộ câu. Mệnh đề bổ ngữ đó có thể là danh từ làm tân ngữ (object nouns), đại từ làm tân ngữ (object pronouns), động từ nguyên mẫu có “to”, hoặc tân ngữ + to-inf.

Ex:

Do you want a drink?

(Bạn có muốn uống gì không?)

I could ask for help but I didn’t want it.

(Tôi đã có thể hỏi ai đó giúp nhưng tôi không thích thế)

Oh this coffee is good . Do you want to try it?

(Ôi cốc cà phê này ngon thật? Bạn có muốn thử không?)

The teacher wants her to call to her parent.

(Giáo sư muốn cô ấy gọi điện thoại cho phụ huynh của mình)

Ở những câu trả lời ngắn, chúng ta có thể dùng “want to” mà bỏ đi động từ phía sau

Ex:

Alice didn’t go to shopping with me because she didn’t want to.

(Alice không đi siêu thị với tôi bởi vì cô ấy không muốn.

My sister wanted to leave home at 17, but my parents didn’t want her to.

(Chị của tôi muốn rời nhà năm 17 tuổi nhưng bố mẹ tôi không muốn chị ấy làm như vậy)

Lưu ý: Chúng ta không dùng “want” trong mệnh đề có “that”

Ex: Dùng: I want you to clean this mess before I come back.

(Tôi muốn cậu hãy dọn dẹp đống lộn xộn này trước khi tôi quay lại)

Không dùng: I want that you clean this mess before I come back.

  1. Want thể hiện sự cần thiết
    Chúng ta sử dụng want + Ving để thể hiện một việc gì đó rất cần thiết và nên được hoàn thành.

Ex:

Your hair wants coloring.

(Móng tay của bạn cần được sơn lại)

This room wants cleaning.

(Căn phòng này nên được dọn dẹp)

Trong những trường hợp bình thường, chúng ta cũng sử dụng cấu trúc “want + V-ing” giống như cấu trúc “want to have something done”

Ex: Have you got any shoes you want washing? = Which shoes you want to have washed?

(Bạn có đôi giày nào cần giặt không?)

  1. Want dùng để đưa ra lời khuyên, cảnh báo
    Trong những tình huống tiếng Anh giao tiếp cơ bản thông thường, chúng ta có thể sử dụng want để đưa ra lời khuyên, ngăn chặn, cảnh báo một điều gì đó. Want trong trường hợp này ở thì hiện tại (simple present), nhưng đôi khi có thể dùng ở tương lai đơn (simple future).

Ex:

You want to be careful with him. He’s really a bad boy.

(Bạn nên cẩn thận với anh ta. Anh ta thực sự là một tay chơi đấy.)

Ngoài ra chúng ta có thể sử dụng “want” kèm với wh-questions, với “if” và trong cấu trúc tiếp diễn (continuous form).

  1. Sử dụng một số wh-questions như what, when, whatever, whenever, whoever,… trước want. Trong trường hợp này thì chúng ta không cần dùng giới từ “to” sau động từ nguyên thể.
    Ex:

I’ll give you whatever you want.

(Anh sẽ cho em bất cứ cái gì em muốn)

Just do whatever you want.

(Cứ làm những gì bạn muốn.)

Can I borrow your clothes? – Ok, take what you want.

(Tôi mượn quần áo của bạn được không? – Được thôi, lấy cái nào cũng được)

  1. Trong cấu trúc want cùng với if bạn không cần phải dùng giới từ to sau động từ nguyên thể.
    Ex:

We can do it, if you want.

(Chúng ta có thể làm nó, nếu em muốn)

Tuy nhiên trong câu phủ định, chúng ta phải sử dụng giới từ “to” sau động từ nguyên thể.

Ex: You don’t have to give him money if you don’t want to.

(Em không phải đưa anh ta tiền nếu em không muốn)

  1. Chúng ta có thể sử dụng cấu trúc want trong hình thức tiếp diễn (continuous form) để thể hiện sự gián tiếp và tính lịch sự.
    Ex:

We are wanting to buy a 4-seat-car. Can you show me one?

(Chúng tôi đang muốn mua một chiếc ô tô 4 chỗ ngồi. Bạn có thể cho tôi xem thử một cái như vậy được không?)

I am wanting to tell you something.

(Tôi đang muốn nói với bạn chuyện này)

Ngoài ra chúng ta còn sử dụng want trong hình thức tiếp diễn để nhấn mạnh sự liên tục, lặp đi lặp lại.

Ex: We had been wanting to go to Venice for a long time.

(Chúng tôi đã trông đợi được đến Venice trong một thời gian dài.)

Chia Động Từ: WANT

Cách chia động từ want rất dễ, Bạn phải nhớ 3 dạng ở bảng đầu tiên để có thể chia động từ đó ở bất kỳ thời nào.Giờ bạn xem cách chia chi tiết của động từ want ở bảng thứ 2 chi tiết hơn về tất cả các thì.

Chia Động Từ: WANT

Nguyên thểĐộng danh từPhân từ II
to wantwantingwanted
Bảng chia động từ
SốSố itSố nhiều
NgôiIYouHe/She/ItWeYouThey
Hiện tại đơnwantwantwantswantwantwant
Hiện tại tiếp diễnam wantingare wantingis wantingare wantingare wantingare wanting
Quá khứ đơnwantedwantedwantedwantedwantedwanted
Quá khứ tiếp diễnwas wantingwere wantingwas wantingwere wantingwere wantingwere wanting
Hiện tại hoàn thànhhave wantedhave wantedhas wantedhave wantedhave wantedhave wanted
Hiện tại hoàn thành tiếp diễnhave been wantinghave been wantinghas been wantinghave been wantinghave been wantinghave been wanting
Quá khứ hoàn thànhhad wantedhad wantedhad wantedhad wantedhad wantedhad wanted
QK hoàn thành Tiếp diễnhad been wantinghad been wantinghad been wantinghad been wantinghad been wantinghad been wanting
Tương Laiwill wantwill wantwill wantwill wantwill wantwill want
TL Tiếp Diễnwill be wantingwill be wantingwill be wantingwill be wantingwill be wantingwill be wanting
Tương Lai hoàn thànhwill have wantedwill have wantedwill have wantedwill have wantedwill have wantedwill have wanted
TL HT Tiếp Diễnwill have been wantingwill have been wantingwill have been wantingwill have been wantingwill have been wantingwill have been wanting
Điều Kiện Cách Hiện Tạiwould wantwould wantwould wantwould wantwould wantwould want
Conditional Perfectwould have wantedwould have wantedwould have wantedwould have wantedwould have wantedwould have wanted
Conditional Present Progressivewould be wantingwould be wantingwould be wantingwould be wantingwould be wantingwould be wanting
Conditional Perfect Progressivewould have been wantingwould have been wantingwould have been wantingwould have been wantingwould have been wantingwould have been wanting
Present Subjunctivewantwantwantwantwantwant
Past Subjunctivewantedwantedwantedwantedwantedwanted
Past Perfect Subjunctivehad wantedhad wantedhad wantedhad wantedhad wantedhad wanted
ImperativewantLet′s wantwant

Sự khác nhau giữa “need” và “want” trong tiếng Anh là gì?

Need: một thứ gì đó bạn phải có để có thể sống sót hoặc tồn tại được, nếu không có, bạn sẽ bị tổn thương thể xác lẫn tinh thần, có thể dẫn đến cái chết.

Ví dụ bạn bị bỏ đói hơn 7 ngày rồi, bạn thật sự cần thức ăn ngay bây giờ để có thể sống sót được, lúc này bạn có thể nói:

I need foods right now, please !!!
Một ví dụ khác, khi bạn đau ốm, bạn có thể nói:

I need to go to the hospital, I can’t wait.
Want: một thứ gì đó bạn muốn có hoặc ham muốn, nếu không có cũng chẳng sao, không ảnh hưởng gì đến cuộc sống của bạn cả.

Ví dụ bạn cảm thấy bộ quần áo kia đẹp quá, bạn muốn mua nó, nhưng có mua hay không thì chưa chắc, bạn có thể nói:

I want to buy that clothes.
Hoặc một ví dụ khác, bạn muốn ăn sô cô la, bạn có thể nói:

I want to eat this chocolate bar.
Khi phân vân trong việc sử dụng need hay want, thì bạn có thể tự hỏi rằng “Nếu không có thứ đó, bạn có thể sống bình thường không?”, nếu câu trả lời là có thì dùng want, không thì dùng need.

wanted dịch bằng Tiếng Việt tiếng Anh

bị truy nã
The man is wanted for murder.

Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.

GlosbeMT_RnD

muốn verb
I don’t want to work under these conditions.

Tôi không muốn làm việc trong những điều kiện như thế này.

GlTrav3

bị tìm bắt
You’re wanted for murder.

Ông đang bị tìm bắt vì tội giết người đấy.

I didn’t want to disappoint him again.
Tôi đâu muốn làm ông thất vọng.
Literature

Tell Clyde I want my share.
Nói với Clyde em muốn phần của mình.
OpenSubtitles2018.v3

And lovingly said: “I want to.”
luôn muốn đưa tay trợ giúp người cầu xin.
jw2019

Not limiting their activities to the purging of Polish civilians, the UPA also wanted to erase all traces of the Polish presence in the area.
Không chỉ hạn chế các hoạt động của họ ở việc tẩy rửa thường dân Ba Lan, UPA còn muốn xóa tất cả các dấu vết về sự hiện diện của Ba Lan trong khu vực .
WikiMatrix

What do you want me to do?
Cậu còn muốn tớ làm gì nữa?
OpenSubtitles2018.v3

Paul explained: “I want you to be free from anxiety.
Phao-lô giải thích: “Tôi muốn anh em được thong-thả, chẳng phải lo lắng gì.
jw2019

No, I want you to be polite and let her die.
Không, tôi muốn cô cứ tỏ ra lịch sự và để cô ta chết đi.
OpenSubtitles2018.v3

The last project I want to show you is this:
Dự án cuối cùng tôi muốn cho các bạn xem là cái này:
QED

Of course, they want to be accepted by their new associates, so they begin to imitate their speech and their conduct. —3 John 11.
Dĩ nhiên, họ muốn được bạn bè mới chấp nhận, do đó họ bắt đầu bắt chước lối ăn nói và hạnh kiểm của các người đó (III Giăng 11).
jw2019

We want blood-revenge against Aelle, hmm?
Chúng ta muốn tên Aelle nợ máu trả bằng máu hả?
OpenSubtitles2018.v3

Why do you want to know about my father?
Sao anh lại muốn biết về cha tôi?
OpenSubtitles2018.v3

I just want to say that we are applying this to many world problems: changing the drop-out rates of school kids, combating addictions, enhancing teen health, curing vets’ PTSD with time metaphors — getting miracle cures — promoting sustainability and conservation, reducing physical rehabilitation where there is a 50-percent drop out rate, altering appeals to suicidal terrorists, and modifying family conflicts as time-zone clashes.
Tôi chỉ muốn nói rằng chúng ta đang áp dụng điều này cho rất nhiều vấn đề của thế giới: thay đổi tỉ lệ bỏ học ở lứa tuổi học đường, chống chọi các thói nghiện, tăng sức khỏe thanh thiếu niên, chữa trị rối loạn stress hậu sang chấn bằng các hoán dụ thời gian — tìm ra thuốc chữa kì diệu — quảng bá phát triển bền vững và bảo tồn, rút ngắn quá trình khôi phục chức năng cho bệnh nhân bị hư hỏng hệ vận động, quá trình mà tỉ lệ bỏ cuộc hiện nay là 50%, thay đổi kháng cáo từ những kẻ khủng bố liều mạng, và thay đổi xung đột gia đình khi các vùng thời gian xung khắc.
ted2019

I want answers! [ Sighs ]
Tôi muốn câu trả lời!
OpenSubtitles2018.v3

I just want to show this picture.
Vâng, như tôi vừa mới nói, đó là một hình dung, tôi chỉ muốn chỉ ra bức hình này.
ted2019

“I used to sit there and never comment, thinking that nobody would want to hear what I had to say.
Trước đây khi tới nhóm, em chỉ ngồi đó và không bao giờ bình luận vì nghĩ rằng không ai muốn nghe mình.
jw2019

18 So Moses went back to Jethʹro his father-in-law+ and said to him: “I want to go, please, and return to my brothers who are in Egypt to see whether they are still alive.”
18 Vậy, Môi-se quay về với cha vợ mình là Giê-trô+ và nói: “Thưa cha, con muốn trở về cùng anh em con tại Ai Cập để xem họ còn sống hay không”.
jw2019

You want your own kind?
Muốn bọn người bên anh?
OpenSubtitles2018.v3

I don’t want to face my mom.
Tôi không muốn đối mặt với mẹ tôi.
OpenSubtitles2018.v3

Do you want to see some more?
Cô muốn xem thêm không?
OpenSubtitles2018.v3

She determines that there is nothing wrong with not wanting her kids to suffer, having been poor and knowing how bitter it can be.
Bà luôn nghĩ chẳng có gì sai khi không muốn con mình chịu cảnh nghèo khổ và biết rằng điều đó cay đắng thế nào.
WikiMatrix

Rachel wants to take swing dance lessons.
Rachel muốn theo 1 lớp học nhảy.
OpenSubtitles2018.v3

Want some more?
Muốn chút nữa không?
OpenSubtitles2018.v3

Do you want to know… how Diane told me she finished?
Mẹ muốn biết… bối cảnh lúc Diane nói cho con là chị ấy đã hoàn thành không?
OpenSubtitles2018.v3

How did the religious leaders in Jesus’ day show that they did not want to follow the light?
Những người lãnh đạo tôn giáo vào thời của Giê-su cho thấy họ không muốn theo sự sáng như thế nào?
jw2019

What do you want?
Thật ra cô muốn gì?
OpenSubtitles2018.v3

But… there’s one thing I want to ask you.
Nhưng có một điều mà ta muốn nhờ ngài.
OpenSubtitles2018.v3

“Whoever Wants to Become Great Among You Must Be Your Minister”: (10 min.)
“Ai muốn làm lớn trong anh em thì phải là người phục vụ anh em”: (10 phút)
jw2019

In this presentation, I want to say a little more about what I mean by these terms, traditional and modern, and make this a lot more concrete for you.
Trong bài này tôi muốn nói một chút về cách dùng những thuật ngữ truyền thống và hiện đại, và làm rõ một cách chi tiết hơn cho bạn hiểu.
QED

Adam wanted revenge on those of us who betrayed him.
Adam muốn trả thù những người trong chúng ta phản bội anh ta.
OpenSubtitles2018.v3

Tell me what you want.
Nói xem anh muốn gì.
OpenSubtitles2018.v3

Who do you want to eat with?
Cô không muốn họ được ăn đồ ăn cô làm sao?
QED

” What I want to say at present is this: I need help.
” Những gì tôi muốn nói hiện nay là: tôi cần giúp đỡ.
QED

I don’t want gamers to regret the time they spent playing, time that I encouraged them to spend.
Tôi không muốn những game thủ phải hối tiếc về khoảng thời gian họ đã bỏ ra để chơi, khoảng thời gian mà tôi khuyến khích họ bỏ ra.
ted2019

‘But what do they want with me?’

  • Nhưng bọn chúng muốn gì tôi thế?
    Literature

It’s more than likely to make your lover desperately want to join in.
Nó sẽ làm cho người yêu bạn khao khát tham gia hơn.
OpenSubtitles2018.v3

I want to go deep.
Tôi muốn đào sâu hơn.
OpenSubtitles2018.v3

I just wanted to make sure you had everything you need before I left.
Ta chỉ muốn chắc chắn rằng nàng có mọi thứ nàng cần trước khi ta đi.
OpenSubtitles2018.v3

How many of you guys want some free Stacks phones, huh?
Bao nhiêu người trong các bạn muốn có điện thoại Stacks free nào?
OpenSubtitles2018.v3

(John 5:28, 29) Jehovah wants to bless you too.
(Giăng 5:28, 29). Đức Giê-hô-va cũng muốn ban phước cho bạn.
jw2019

I want two of your best men at once.
Tôi cần hai người giỏi nhất của ông ngay lập tức.
OpenSubtitles2018.v3

What do you want with me?
Ông muốn gì ở ta?
OpenSubtitles2018.v3

You want him on his ass, Frank.
Anh muốn lật đổ ông ấy, Frank.
OpenSubtitles2018.v3

Throughout all of history, if you wanted something translated from one language into another, you had to involve a human being.
Trong suốt lịch sử, nếu bạn muốn một thứ gì đó được dịch từ một ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác bạn cần phải có sự can thiệp của con người.
QED

We want to spend time with our children, but we also want to engage in our favorite manly hobbies.
Chúng ta muốn dành thời giờ với con cái mình, nhưng chúng ta cũng muốn đắm mình vào nhiều sở thích dành cho đàn ông của mình.
LDS

17 As the years roll by, you will find that you cannot do all that you used to or all that you want to.
17 Năm tháng trôi qua, bạn thấy mình không thể làm được tất cả những gì trước kia mình thường làm hoặc tất cả những gì mình muốn nữa.
jw2019

And who wouldn’t want that?
Và ai mà không muốn điều đó chứ?
ted2019

During their second-ever television appearance (in an episode of The Hollywood Palace hosted by Diana Ross & the Supremes), the Jackson 5 performed “I Want You Back” along with Sly & the Family Stone’s “Sing a Simple Song,” The Delfonics’ “Can You Remember,” and James Brown’s “There Was a Time”.
Trong lần thứ hai xuất hiện trên truyền hình (trong chương trình The Hollywood Palace dẫn bởi Diana Ross & the Supremes), nhóm Jackson 5 trình diễn “I Want You Back” với “Sing a Simple Song” của Sly & the Family Stone, “Can You Remember” của The Delfonics’ và bài hát của James Brown mang tên “There Was a Time”.
WikiMatrix

Really want to curious is dead.
Thực sự muốn tò mò là chết.
QED

I want to integrate the policy and the press teams.
Tôi muốn tích hợp chính sách với các đội báo chí.
OpenSubtitles2018.v3

No, no, if I want to, I can say, ” I’m a novelist. “
Không, không, nếu tôi muốn, tôi sẽ nói
QED

You need to create a similar filter for each view in which you want to include Google Ads data, and make sure that you apply each filter to the correct view.
Bạn cần phải tạo bộ lọc tương tự cho mỗi chế độ xem mà bạn muốn bao gồm dữ liệu Google Ads và đảm bảo rằng bạn áp dụng từng bộ lọc cho chế độ xem chính xác.
support.google

But I also wanted to follow the hundreds of arcane and obscure laws that are in the Bible.
Nhưng tôi cũng muốn thực hiện theo hàng trăm điều luật bí ẩn và khó hiểu trong kinh thánh.
QED

I want my cut.
tao muốn có phần. “
OpenSubtitles2018.v3

I don’t want you anywhere near it.
Em nên tránh xa ra.
OpenSubtitles2018.v3

They sent you here because you said what you wanted to say.
Họ gửi cho bạn ở đây bởi vì bạn đã nói những gì bạn muốn nói.
QED

If not, you may want to work toward becoming an unbaptized publisher.
Nếu chưa, có thể bạn muốn cố gắng trở thành người công bố chưa báp têm.
jw2019

Who wants to go first?
Ai trước nào?
OpenSubtitles2018.v3

He’d want us to play them.
Anh ấy muốn con nghe nó.
OpenSubtitles2018.v3

Rub them together all you want, they’re not gonna breed.
Cậu có thể chà xát chúng với nhau, nhưng chúng không sinh ra thêm được đâu.
OpenSubtitles2018.v3

Maybe I wanted to be so successful and so able to take responsibility that I would do so and I would be able to take care of my attending’s patients without even having to contact him.
Có lẽ tôi đã muốn thật thành công và tự chịu trách nhiệm nên nỗi tôi làm thế và tự chăm sóc bệnh nhân của bác sĩ hướng dẫn mà còn không liên lạc với anh.
QED

She wants revenge so badly, she brought the Dothraki to our shores.
Bà ta muốn trả thù đẫm máu, bà ta mang tộc Dothraki tới bờ biển của chúng ta.
OpenSubtitles2018.v3

I know what I want!
Tôi biết mình muốn gì chứ!
OpenSubtitles2018.v3

Regarding this decision, Klopp stated he wanted to take Karius “out the firing line,” and that “Karius is a young goalkeeper.
Trả lời cho quyết định này, Klopp nói rằng ông muốn đưa Karius “ra khỏi vòng chỉ trích,” và “Karius là một thủ môn trẻ, anh sẽ sớm trở lại.”
WikiMatrix

He wanted each of us to repent and prepare to “stand before the judgment-seat of Christ” (see Mormon 3:18–22).
Ông muốn mỗi người chúng ta phải hối cải và chuẩn bị để “đứng trước ghế phán xét của Đấng Ky Tô” (xin xem Mặc Môn 3:18–22).
LDS

I’m filled with so much hale… that I want to set the whole world on fire.
Trong tôi đã đầy ắp lòng thù hận… đến nỗi mà tôi muốn thiêu đốt cả cái thế giới này
OpenSubtitles2018.v3

I do not want to leave you.
Con không muốn rời khỏi cha!
OpenSubtitles2018.v3

And I want to pause again to bring up context, because context helps us to get clarity understanding this thing.
Và tôi xin dừng lại một lần nữa để làm rõ ngữ cảnh, bởi ngữ cảnh giúp chúng ta hiểu rõ hơn vấn đề này.
ted2019

I was this weird little kid who wanted to have deep talks about the worlds that might exist beyond the ones that we perceive with our senses.
Tôi là một đứa bé ký quặc luôn muốn có những thảo luận sâu về những thế giới có thể tồn tại ngoài những gì chúng ta có thể nhận thức bằng giác quan.
ted2019

I want him gone.
tôi muốn ông ta ra đi.
OpenSubtitles2018.v3

Someone told me he wanted that land for himself, and he knew Trygvasson had the best claim to it, but refused to sell it.
Có người bảo tôi ông ta muốn lấy mảnh đất đó làm của riêng. và ông ta biết Trygvasson có quyền sở hữu nó, nhưng từ chối không bán.
OpenSubtitles2018.v3

Well, we wouldn’t want our friends in the fourth estate to know you were here, would we?
Chúng ta không muốn mấy anh bạn bên quyền lực thứ tư biết ông đã đến đây, đúng không?
OpenSubtitles2018.v3

I want to meet her.
Tôi muốn gặp cô ấy.
OpenSubtitles2018.v3

Uncle, no want to leave Capri?
Chú, không muốn rời Capri, hả?
OpenSubtitles2018.v3

You want an old- fashioned cell phone that you flip open and is about as big as your head?
Hay bạn muốn một chiếc điện thoại nắp gập kểu cũ và nó lớn như đầu bạn?
QED

If I hurt you it’s not what I wanted.
Nếu ta có đánh nàng… đó không phải là cố ý.
OpenSubtitles2018.v3

What do you want me to do?
Ông muốn tôi làm gì?
OpenSubtitles2018.v3

But more seriously, I was like, okay, these ones work, but it’s not just about me, it’s about people from Israel who want to say something.
Nhưng quan trọng hơn, tấm áp phích này có hiệu quả nhưng không phải về tôi, mà về những người đến từ Israel người muốn nói điều gì đó.
QED

Aunt Vicky, what do you want from me?
Dì Vicky, dì muốn gì ở cháu?
OpenSubtitles2018.v3

You want to convince me otherwise?
Anh muốn thuyết phục tôi sao?
OpenSubtitles2018.v3

And the mass of the sun this is extraordinarily dense the surface gravity on serious b you just compute plug the mass you know divided by the radius squared scaled to earth and you find that the surface gravity on serious b is only 450, 000 times the surface gravity on earth you do not really want to go there. astronomers in the early twentieth century scoffed they figured there’s got to be a mistake.
Và điều này là khối lượng của mặt trời bất thường dày đặc tính toán hấp dẫn bề mặt trên b nghiêm trọng, bạn chỉ cần cắm các khối lượng bạn biết chia bán kính bình phương thu nhỏ để trái đất và bạn thấy rằng hấp dẫn bề mặt trên nghiêm trọng b chỉ là 450. 000 lần hấp dẫn bề mặt trên trái đất bạn thực sự không muốn để đi đến đó. nhà thiên văn học trong thế kỷ XX đầu scoffed họ figured có đã nhận là một sai lầm.
QED

Now that means that poverty leaves a really lasting scar, and it means that if we really want to ensure the success and well-being of the next generation, then tackling child poverty is an incredibly important thing to do.
Vậy cho nên sự nghèo khó thực sự có một ảnh hưởng lâu dài, và nếu như chúng ta muốn đảm bảo sự thành công và hành vi tốt cho thế hệ sau, cho trẻ em điều kiện sống tốt là một điều cực kỳ quan trọng cần làm.
ted2019

They needed a parent’s name, so, I obviously didn’t want to give yours.
Họ cần biết tên của phụ huynh, nên rõ ràng là tớ không muốn nói tên bố mẹ của cậu ra.
OpenSubtitles2018.v3

And I want to give a full TED Talk on corals and just how cool these things are.
Và tôi muốn có một buổi TED Talk về san hô. và rằng chúng tuyệt vời như thế nào.
ted2019

Soon as you opened your mouth, Tiffany started doubting whether she wanted to.
Ngay khi anh mở miệng, Tiffany bắt đầu băn khoăn về ý muốn ngủ với anh.
OpenSubtitles2018.v3

You want to pull a scam?
Cậu muốn lừa đảo?
OpenSubtitles2018.v3

I didn’t want to make a big deal out of this.
Tớ không muốn làm lớn chuyện.
OpenSubtitles2018.v3

I just want to be somewhere I can make a difference.
Tôi muốn làm ở một nơi mà tôi có thể tạo ra sự khác biệt.
OpenSubtitles2018.v3

He’d say, ” darling, I don’t want you getting tired. “
Và nói: ” Không em yêu, để anh bê cho “
OpenSubtitles2018.v3

Write in your journal your plan to strengthen your present family and the values and traditions you want to establish with your future family.
Viết vào nhật ký kế hoạch của em để củng cố gia đình hiện tại và những giá trị cũng như truyền thống mà em muốn thiết lập với gia đình tương lai của mình.
LDS

While China tried to maintain her suzerain relationship with Korea, Japan wanted to increase her sphere of influence.
Trong khi Trung Quốc cố duy trì mối quan hệ bá chủ của mình với Triều tiên, Nhật Bản muốn biến Triều Tiên thành thuộc địa của chính mình.
WikiMatrix

Loyalty is shown when each mate makes the other feel needed and wanted.
Sự chung thủy cũng thể hiện qua việc làm cho người hôn phối cảm thấy bạn muốn và cần có họ.
jw2019

A consumer who wants an overdraft line of credit must complete and sign an application, after which the bank checks the consumer’s credit and approves or denies the application.
Một người tiêu dùng muốn một hạn mức thấu chi tín dụng phải điền và ký tên một đơn, sau đó ngân hàng kiểm tra tín dụng của người tiêu dùng và chấp thuận hoặc từ chối đơn.
WikiMatrix

We can purchase almost anything we could ever want just by using a credit card or obtaining a loan.
Chúng ta có thể mua hầu như bất cứ thứ gì mà chúng ta có thể muốn chỉ bằng cách sử dụng thẻ tín dụng hoặc vay nợ.
LDS

That’s why I want you to do it.
Vì thế mà tôi muốn anh đi.
OpenSubtitles2018.v3

Why would they want to kill me?
Tại sao chúng muốn giết tôi?
opensubtitles2

Jack, Command wants you to stand down.
Jack, chỉ huy muốn anh lui ra.
OpenSubtitles2018.v3

Something in her wanted to be good, to keep His commandments.
Em muốn được thiện lành, để tuân giữ các giáo lệnh của Ngài.
LDS

What do you want?
Ngươi muốn gì?
OpenSubtitles2018.v3

I want to apologize for saying your method was stupid.
Tớ muốn xin lỗi vì nói phương pháp của cậu ngu ngốc.
OpenSubtitles2018.v3

(Proverbs 20:5) An atmosphere of kindness, understanding, and love is important if you want to reach the heart.
(Châm-ngôn 20:5) Bầu không khí nhân từ, hiểu biết và yêu thương là quan trọng nếu bạn muốn động đến lòng con cái.
jw2019

I don’t want you to go to Santiago.
Em không muốn anh đi Santiago.
OpenSubtitles2018.v3

I want all the details.
Tôi muốn biết mọi chi tiết.
OpenSubtitles2018.v3

You can do what you want to me, Diego.
Anh muốn làm gì tôi cũng được, Diego.
OpenSubtitles2018.v3

At the hospital, Ross’s mother offers him an engagement ring because she wants him to marry Rachel.
Tại bệnh viện, mẹ của Ross đưa cho anh chiếc nhẫn đính hôn vì bà muốn anh cưới Rachel.
WikiMatrix

I want you to fight for me.
Con muốn cha chiến đấu vì con.
OpenSubtitles2018.v3

If you want to fight me
Nếu ngươi muốn đấu với ta
OpenSubtitles2018.v3

You want to avoid that.
Bạn sẽ muốn phòng tránh nó.
QED

Why wouldn’t you want that?
Sao anh lại không muốn điều đó?
OpenSubtitles2018.v3

Martha, I… I just wanted to tell you how grateful I am to you and Alexis for… for putting all of this together.
Martha, con… chỉ muốn nói rằng con rất cảm ơn mẹ và Alexis vì… đã lo liệu tất cả mọi chuyện.
OpenSubtitles2018.v3

I want to go village right now.
Tôi muốn về làng ngay bây giờ.
OpenSubtitles2018.v3

What illustrates Paul’s desire to be with the brothers, and why did he want to be with those of like faith?
Điều gì cho thấy Phao-lô rất muốn ở bên cạnh các anh em cùng đức tin, và tại sao ông muốn thế?
jw2019

In the 2000 edition of the book, Friedman evaded criticism of his theory as follows: “I was both amazed and amused by how much the Golden Arches Theory had gotten around and how intensely certain people wanted to prove it wrong.
Trong ấn bản năm 2000 của cuốn sách, Friedman trả lời những chỉ trích về thuyết của ông như sau: “Tôi vừa ngạc nhiên và thích thú bởi bao nhiêu người đã nhìn nhận thuyết Mái Vòm Vàng và dĩ nhiên họ muốn chứng tỏ chắc chắn rằng nó sai.
WikiMatrix

I want that ready for Achmed’s tea party.
Tôi chuẩn bị đến tiệc trà của Akmid
OpenSubtitles2018.v3

No, I don’t want you to go.
Không, em không muốn anh đi.
OpenSubtitles2018.v3

In India a concerned Hindu mother said, “All I want is to be a bigger influence on my children than the media and the peer group.”
Ở Ấn Độ một người mẹ theo đạo Ấn đầy lo âu nói: “Ước muốn của tôi chỉ là có ảnh hưởng lớn đến con cái tôi hơn là giới truyền thông hay nhóm bạn bè.”
LDS

My men want to sell you back to WICKED.
Người của tôi đang muốn bán các cậu lại cho WCKD.
OpenSubtitles2018.v3

Well, since you said you never wanted to see me again.
À, từ lúc em nói là không bao giờ muốn gặp anh nữa.
OpenSubtitles2018.v3

As her first act Theodora was called upon to deal with Michael V. Zoë, weak and easily manipulated, wanted to pardon and free Michael, but Theodora was far more strict.
Hành động đầu tiên của Theodora trong cương vị mới là kêu gọi chị mình không nên thỏa thuận với Mikhael V. Zoë quá yếu đuối và dễ bị thao túng muốn tha thứ và trả tự do cho Mikhael trái lại Theodora thì cương nghị và cứng rắn.
WikiMatrix

You may be interested, that the girl got up at night, to go to the bathroom, but you slept so deep that she didn’t want to wake you up.
Có thể ông cũng muốn biết rằng nửa đêm cô gái đã thức dậy để đi vô phòng tắm, nhưng ông đã ngủ quá say cho nên cổ không muốn đánh thức ông dậy.
OpenSubtitles2018.v3

After signing with Amuse, Inc. Yu left the band to pursue an acting career and his parents didn’t want their son to pursue that line of work.
Sau khi ký hợp đồng với Amuse, Inc., Yu rời nhóm để theo đuổi sự nghiệp diễn xuất và vì ba mẹ anh không muốn con trai mình đi theo con đường này.
WikiMatrix

I don’t want to live there.
Con không muốn đến sống ở đó.
OpenSubtitles2018.v3

Before I saw that, all I wanted to know was where I was and what I was doing.
Trước khi anh thấy cái này, anh chỉ muốn biết mình đã ở đâu và đã làm gì.
OpenSubtitles2018.v3

Once they sleep with you, they’ll never want to let you go.
Một khi đã ngủ với anh, họ sẽ không bao giờ chịu để anh đi.
OpenSubtitles2018.v3

(Psalm 110:2) In this corrupt world alienated from God, the Messiah is fulfilling his Father’s desire to search out all who want to come to know God as he really is and to worship him “with spirit and truth.”
Hiện nay, vị vua được Đức Chúa Trời chọn đang cai trị giữa các kẻ thù (Thi-thiên 110:2).
jw2019

Does one want to dominate the other, or will kind consideration govern the relationship?
Có người nào muốn cầm đầu người kia không, hay sẽ có sự tử tế chú ý đến nhau trong mối liên lạc giữa hai người?
jw2019

He wants some rum.
Ổng muốn ít rượu.
OpenSubtitles2018.v3

I want to put in place a plan for you, my sons.
Tôi muốn cho các cậu một kế hoạch.
OpenSubtitles2018.v3

You want me to hack in?
Anh muốn tôi hack vào à?
OpenSubtitles2018.v3

Activate this option if you want the selected email client to be executed in a terminal (e. g. Konsole
Dùng tùy chọn này nếu muốn trình thư đã chọn sẽ chạy trong một trình lệnh (ví dụ Konsole
KDE40.1

And yet, they always manage to to get the result that they want.
Tuy nhiên, họ luôn đạt kết quả mà họ muốn.
QED

I figured you’d want the option.
Tôi biết là anh muốn lựa chọn
OpenSubtitles2018.v3

Uh, Laurie wants out.
Ờ, Laurie muốn out.
OpenSubtitles2018.v3

If you want to break the chain you have to not kill me
Nếu cậu muốn phá bỏ xiềng xích này thì cậu không nên giết tôi
OpenSubtitles2018.v3

I want to tell you all about dear old Bobbie Cardew.
Tôi muốn nói với bạn về tất cả các thân yêu cũ Bobbie Cardew.
QED

Our granddaughter considered her two choices and then stated emphatically, “I want this choice—to play and eat only ice cream and not go to bed.”
Đứa cháu gái của chúng tôi cân nhắc hai điều lựa chọn đó của nó rồi nói rành mạch: “Con muốn chọn điều này—chơi và chỉ ăn kem và không đi ngủ.”
LDS

Even if a baby wanted to feed its parents, it is not well equipped to do so in practice.
Cho dù nếu một đứa trẻ muốn chăm sóc cha mẹ nó, nó cũng không được trang bị đầy đủ để làm điều đó trong thực tế.
Literature

I’m crushed that you don’t want me there.
Tôi thất vọng vì cô không muốn tôi tới đó đấy.
OpenSubtitles2018.v3

All wanting to be my proctologist.
Và tất cả bọn chúng đều muốn thọc vào hậu môn tao.
OpenSubtitles2018.v3

I wanted to hand this to you while you were still president.
Tôi muốn trao tận tay ngài thứ này khi ngài vẫn còn là Tổng thống.
OpenSubtitles2018.v3

I just want to thank you guys for what you did for my parents.
Tớ chỉ muốn cảm ơn các cậu vì những chuyện đã làm cho bố mẹ tớ.
OpenSubtitles2018.v3

If you’re new to creating caption files, you may want to use SubRip (.srt) or SubViewer (.sbv).
Nếu chưa quen tạo tệp phụ đề, bạn có thể sử dụng SubRip (.srt) hoặc SubViewer (.sbv).
support.google

But I want to concentrate on the role of investment in seeking out novelty, the production and consumption of novelty.
Nhưng tôi muốn chú trọng vào chỉ vai trò của sự đầu tư để tìm ra điều mới lạ, sự sáng tạo trong sự sản xuất và sự tiêu thụ.
QED

Problem is, the world doesn’t go away just because you want it to.
Vấn đề là cái thế giới này, nó không đơn giản là có thể lờ đi như mình muốn.
OpenSubtitles2018.v3

I want to know everything.
Tao muốn biết tất cả mọi thứ.
OpenSubtitles2018.v3

Okay, I don’t want to pressure you but a lot of planning has gone into this.
Tôi không muốn gây áp lực cho cô nhưng đã có rất nhiều kế hoạch được chuẩn bị cho việc này.
OpenSubtitles2018.v3

And you want to stay here?
Và em muốn ở lại đây sao?
OpenSubtitles2018.v3

And the meme-ome, you know, quite simply, is the mathematics that underlies an idea, and we can do some pretty interesting analysis with it, which I want to share with you now.
Và cái meme-ome đó, như các bạn biết, rất đơn giản, là toán học nằm sau một khái niệm. và chúng tôi tiến hành một số phân tích thú vị với nó, và tôi muốn chia sẻ nó với các bạn bây giờ.
ted2019

If I wanted to leave, is there a place I could do it without being seen?
Nếu tôi muốn đi, có lối ra nào mà không bị nhìn thấy không?
OpenSubtitles2018.v3

Jehovah God wants you to do that before it’s too late. —Revelation 18:4.
Giê-hô-va Đức Chúa Trời muốn bạn làm thế trước khi quá muộn.—Khải huyền 18:4.
jw2019

I just want to be the man that you deserve– passionate, tender
Anh chỉ muốn là một người đàn ông mà em xứng đáng có, tình cảm và dịu dàng
opensubtitles2

They can use our logo on any PR or marketing materials you want.
Họ có thể sử dụng logo của chúng tôi trong tất cả các hoạt động PR hoặc marketing mà họ muốn.
OpenSubtitles2018.v3

“Knowing that Jehovah created the earth and designed us with the ability to enjoy his creation,” says Denielle, “shows me that he wants us to be happy.”
Denielle nói: “Biết rằng Đức Giê-hô-va đã tạo ra trái đất và thiết kế con người với khả năng thưởng thức công trình sáng tạo của Ngài cho tôi thấy rằng Ngài muốn chúng ta hạnh phúc”.
jw2019

I don’t want Arab friends!
Tôi không muốn có bạn bè Á Rập!
OpenSubtitles2018.v3

RW: One night, want to go to a movie or something?
RW: Anh có muốn hôm nào xem phim hay gì đó không?
ted2019

You’re wanted in operations.
Anh có lệnh tác chiến đấy.
OpenSubtitles2018.v3

In God’s remembrance, We want our name to be
Chúng ta mong được giữ trong trí Cha Giê-hô-va,
jw2019

Immediately, Salome comes back to Herod with her request: “I want you to give me right away on a platter the head of John the Baptist.” —Mark 6:24, 25.
Ngay lập tức, Sa-lô-mê quay trở lại và tâu với Hê-rốt: “Xin vua ban ngay cho con đầu của Giăng Báp-tít để trên mâm”.—Mác 6:24, 25.
jw2019

There are a couple of things going on right now that I want to bring to your attention.
Có một vài điều đang diễn ra mà tôi muốn các bạn chú ý tới.
QED

I wouldn’t want to fight him.
Em sẽ ngại nếu phải đối đầu với hắn.
OpenSubtitles2018.v3

“Maybe you want to give your friends their presents,” Mom says.
“Có lẽ con muốn tặng quà cho bạn,” Mẹ nói.
Literature

He, for example, helped the apostle Paul to cope with faults that can result from having an abundance or being in want.
Chẳng hạn Ngài đã giúp đỡ sứ-đồ Phao-lô để đối phó với những lỗi lầm mà sự dư dật hay sự thiếu thốn có thể gây ra.
jw2019

I want to hear him say it.
Tôi muốn nghe chính miệng anh ta nói.
OpenSubtitles2018.v3

More than that, Jehovah wants your joy to last beyond the time of youth.
Giê-hô-va Đức Chúa Trời là Nguồn của thông điệp ấy, chắc chắn Ngài muốn các bạn trẻ được hạnh phúc.
jw2019

I sure wouldn’t want anyone reaching into my mind.
Chính tôi cũng không muốn ai đọc được suy nghĩ của mình cả.
OpenSubtitles2018.v3

Identity confusion can also occur when we ask children what they want to be when they grow up, as if what a person does for a living is who he or she is.
Sự hoang mang về nguồn gốc cũng có thể xảy ra khi chúng ta hỏi một đứa con là nó muốn làm gì khi nó lớn lên, thể như công việc làm của một người chính là bản chất của người ấy.
LDS

You want to die?
Muốn chết không?
OpenSubtitles2018.v3

We don’t want anyone to get hurt.
Chúng tôi không muốn làm tổn thương ai cả.
OpenSubtitles2018.v3

Be one who truly loves Him, who truly wants to serve and lead as He did.16
Hãy là một người thật sự yêu mến Ngài, thật sự muốn phục vụ và dẫn dắt như Ngài đã làm.16
LDS

Mrs. Thompson, I know you must hate me but there’s something I want you to have.
Bà Thompson, tôi biết là bà ghét tôi nhưng tôi có cái này muốn tặng bà.
OpenSubtitles2018.v3

I want it all.
Tôi muốn tất cả.
OpenSubtitles2018.v3

I wanted to tell you.
Bố đã muốn nói với con.
OpenSubtitles2018.v3

Pause the video now if you want to figure it out for yourself.
Dừng video tại đây nếu bạn muốn tự tìm câu trả lời.
ted2019

You want to lighten up on the throttle, Sparky?
Anh muốn chạy hết tốc lực sao?
OpenSubtitles2018.v3

Want you to take action, and… no doubt, you’ve chickened out, but I need you to tell me where they meet.
Muốn anh hành động, và… không nghi ngờ gì, anh đã rút lui, nhưng tôi cần anh nói tôi biết họ gặp nhau ở đâu.
OpenSubtitles2018.v3

You will also want to schedule time for reading and studying the Bible and Bible-based publications.
Bạn cần thời gian cho việc đọc và học Kinh Thánh cũng như các ấn phẩm dựa trên Kinh Thánh.
jw2019

What enables Jehovah to create anything he wants and to become whatever he chooses?
Điều gì làm cho Đức Giê-hô-va có khả năng trở thành bất cứ điều gì Ngài muốn?
jw2019

Look, if you don’t want a dance, then I need to move on.
Này, nếu anh không muốn nhảy thì tôi cần đi chỗ khác.
OpenSubtitles2018.v3

Even in our short visit, he made me want to be better.
Ngay cả trong cuộc viếng thăm ngắn ngủi của chúng tôi, ông cũng làm cho tôi muốn làm người tốt hơn.
LDS

Now when we want to change the content we are juggling.
Bây giờ khi chúng ta muốn thay đổi nội dung, chúng ta đang nhào nặn.
Literature

Well, I imagine that’s because he wanted LeAnn on the Russian plan.
Tôi tưởng là vì anh ấy muốn LeAnn tham gia kế hoạch với phía Nga.
OpenSubtitles2018.v3

They can call it what they want.
Họ thích gọi đó là gì thì gọi.
OpenSubtitles2018.v3

And I think it’s important to do this also because this is the way that you would have wanted to learn science as a kid, and, more importantly, I think this is the way that you would want your kids to be taught science.
Tôi nghĩ điều này là quan trọng vì đây là cách mà bạn muốn học khoa học như những đứa trẻ và quan trọng hơn, là cách mà bạn muốn con bạn sẽ được dạy về khoa học.
QED

I wanted it to be something that was not addressed to them or signed by me, something that caused them to wonder what on Earth this thing was.
Tôi muốn nó là thứ gì đó họ không xác định được hoặc không được tôi kí tên, thứ gì đó khiến họ phân vân không hiểu đây là cái gì.
ted2019

Want me to take over?
Muốn anh cầm lái chưa?
OpenSubtitles2018.v3

In a real Scare, you do not want to get caught by a kid’s parent.
Trong thực tế, bạn không muốn bị bố mẹ đứa trẻ tóm đâu.
OpenSubtitles2018.v3

Indeed, Springsteen has said that he wanted Born to Run to sound like “Roy Orbison singing Bob Dylan, produced by Spector.”
Springsteen nói anh muốn nghe “Born to Run” “như Roy Orbison hát Bob Dylan cũng thu âm bởi Spector”.
WikiMatrix

Wait for the phone to appear as a detected device on the Mac , drag & drop the file(s ) you want to send to your iPhone onto the Mac app , and wait for transfer to complete .
Chờ điện thoại xuất hiện thiết bị dò tìm trên Mac , chọn và kéo tập tin bạn muốn chuyển từ iPhone sang Mac , và chờ cho đến khi quá trình chuyển tập tin hoàn thành .
EVBNews

That’s exactly where you want to be.
Đó chính là điều anh muốn.
OpenSubtitles2018.v3

Well, she felt that God would never forgive her, but she wanted to learn about him for the sake of her children.
Chị nghĩ rằng Đức Chúa Trời sẽ không bao giờ tha thứ cho chị, nhưng vì con cái mà chị muốn học biết về Ngài.
jw2019

I want my old life back.
Tôi muốn sống như cũ.
OpenSubtitles2018.v3

I only wanted to scare her.
Tôi cũng chỉ muốn dọa cô ta thôi.
OpenSubtitles2018.v3

I wanted to tell you.
Em đã muốn kể cho chị.
OpenSubtitles2018.v3

It’s you I want.
Tôi chỉ quan tâm đến cậu.
OpenSubtitles2018.v3

For example, anything you want to post, like “get together” or “meet up” or “walk,” it is automatically recorded and data mined and reported to a poll for further political analyzing.
Ví dụ, bất cứ thứ gì bạn muốn đăng tải, như “hẹn gặp”, “gặp mặt”, hay “đi bộ”, đều được tự động ghi lại, khai thác và truyền báo về ban điều tra để tiến hành các phân tích chính trị cụ thể hơn.
ted2019

But isn’t it true that you want your children to have a leg up on everyone else?
Nhưng có đúng là chị muốn các con chị có được lợi thế so với những đứa trẻ khác không?
OpenSubtitles2018.v3

I don’t want to go away with Carl.
Tôi không muốn đi xa với Carl.
OpenSubtitles2018.v3

I mean, I have my ranch and everything, but I actually don’t even want to think the day that comes.
Tôi có doanh trại lớn và có mọi thứ, nhưng tôi không thực sự muốn nghĩ rằng ngày đó đến.
ted2019

I wanted to tear off my shirt and throw it down, but then the sky shut closed, and a strong thump sounded, and I was thrown a few meters.
Tôi đã có ý định xé rách áo và ném nó đi, nhưng sau đó bầu trời bỗng tối sầm lại, và một tiếng vang lớn phát ra, và tôi bị đẩy bắn đi vài yard.
WikiMatrix

(Deuteronomy 18:10-12) We should want to find out what wicked spirits are doing to harm people today and how we can protect ourselves from them.
Tất chúng ta muốn tìm hiểu để biết làm thế nào các ác thần làm hại thiên hạ ngày nay và làm sao chúng ta có thể tự bảo vệ chống lại chúng.
jw2019

I want to give you one example that shows how fast this evolution is happening.
Tôi muốn đưa cho bạn một ví dụ mà cho thấy rằng nhanh như thế nào sự phát triển đang diễn ra

Bạn cũng có thể thích..

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *